tú khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí tốt, khí tinh anh: Chỉ phần tinh hoa, tinh túy tốt đẹp được tích tụ, hun đúc từ trời đất, thiên nhiên hoặc con người. Đây là một từ cổ, thường dùng trong văn chương cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Lò trời đất đúc nên tú khí." (Trong lò luyện của trời đất, hun đúc nên khí tinh anh.)
- "Tú khí của non sông hội tụ về đây." (Khí tốt lành của đất nước tụ hội về nơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tú khí giang sơn": Khí tinh anh, tốt đẹp của đất nước.
- Vùng đất này được cho là nơi hội tụ tú khí giang sơn.
- "Anh hùng hào kiệt là tú khí của một thời": Dùng để ví những người tài giỏi, anh hùng như là tinh hoa, khí chất tiêu biểu cho một thời đại.
Biến thể và từ gần giống
- Linh khí (danh từ): Khí thiêng, khí tốt lành (thường gắn với nơi chốn linh thiêng).
- Tinh anh (danh từ/tính từ): Phần tinh túy, tốt đẹp nhất; người tài giỏi xuất chúng.
- Tinh khí (danh từ): Tinh hoa, sinh lực (thường nói về con người).
Từ đồng nghĩa
- Tinh hoa: Phần tinh túy, quý giá nhất.
- Khí chất tốt: Bản chất, tính tốt đẹp bên trong.
Lưu ý sử dụng
- "Tú khí" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc khi nói về những điều lớn lao, thiêng liêng như đất nước, anh hùng, hiền tài.
- Khí tốt (cũ): Tú khí của non sông.